bình đồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản vẽ thu nhỏ một khu vực trên mặt phẳng: "bình đồ" là bản vẽ thể hiện vị trí, hình dạng, kích thước của các đối tượng địa lý (nhà cửa, đường xá, sông ngòi) trên một mặt phẳng, thường dùng trong kiến trúc, quy hoạch đô thị, hoặc quân sự.
- Bản đồ sao hoặc thiên cầu: Trong thiên văn học, "bình đồ" dùng để chỉ hình chiếu phẳng của bầu trời hoặc các chòm sao, giúp quan sát và nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
Trong quy hoạch đô thị:
- Kiến trúc sư đang vẽ bình đồ cho khu đô thị mới. (Kiến trúc sư đang tạo bản vẽ thu nhỏ để thiết kế khu vực.)
- Bình đồ thành phố cho thấy rõ mạng lưới giao thông. (Bản vẽ thể hiện vị trí các con đường và công trình.)
Trong thiên văn học:
- Nhà thiên văn sử dụng bình đồ sao để xác định vị trí các chòm sao. (Hình chiếu phẳng của bầu trời giúp định hướng.)
- Bình đồ thiên cầu là công cụ quan trọng trong việc học về các vì sao. (Bản vẽ phẳng thể hiện các vật thể trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bình đồ quy hoạch": bản vẽ chi tiết dùng trong thiết kế và phát triển đô thị.
- Bình đồ quy hoạch của thành phố đã được phê duyệt. (Bản vẽ thu nhỏ làm cơ sở cho việc xây dựng.)
"bình đồ địa hình": bản vẽ thể hiện độ cao và hình dạng bề mặt đất.
- Quân đội dùng bình đồ địa hình để lên kế hoạch tác chiến. (Bản vẽ mô tả địa hình thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Bản đồ (danh từ): hình vẽ tổng thể một khu vực rộng lớn, thường có tỉ lệ nhỏ hơn bình đồ.
- Bản đồ thế giới khác với bình đồ thành phố. (Bản đồ phạm vi rộng, bình đồ chi tiết hơn.)
Sơ đồ (danh từ): bản vẽ đơn giản hóa, thường không theo tỉ lệ chính xác.
- Sơ đồ tòa nhà khác với bình đồ kiến trúc. (Sơ đồ ít chi tiết hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ án: bản thiết kế chi tiết trong kiến trúc hoặc kỹ thuật.
- Họa đồ: bản vẽ phẳng của một khu vực, thường dùng trong lịch sử hoặc quân sự.
Thành ngữ liên quan
- Bình đồ chiến lược: kế hoạch tổng thể dựa trên bản vẽ địa hình.
- Tướng quân đã vạch ra bình đồ chiến lược cho trận đánh. (Kế hoạch dựa trên bản vẽ địa hình.)